So sánh sản phẩm

Theo Dõi

Block Tags

Block Tỉ giá
Cập nhật lúc:11/17/2018 2:33:52 PM
Đơn vị Bán ra Mua vào Chuyển khoản
AUD 17054.53 16772.73 16873.97
CAD 17808.54 17461.42 17620
CHF 23317.79 22863.65 23024.82
DKK 3600.44 0 3491.78
EUR 26723.77 26257.38 26336.39
GBP 29970.19 29504.26 29712.25
HKD 2997.19 2932.94 2953.62
INR 336.52 0 323.89
JPY 209.62 201.24 203.27
KRW 21.26 19.01 20.01
KWD 79432.56 0 76450.19
MYR 5596.83 0 5526.51
NOK 2797.11 0 2712.69
RUB 392.31 0 352.14
SAR 6438.36 0 6196.63
SEK 2610.78 0 2547.23
SGD 17042.87 16744.4 16862.44
THB 720.78 692.07 692.07
USD 23355 23265 23265

Thống kê

  • Ngày:
  • Tuần:
  • Tháng:
  • Năm:
  • Online:

Hiển thị từ 1 đến 3 trên 4 bản ghi - Trang số 1 trên 2 trang

Chat Facebook