So sánh sản phẩm

Theo Dõi

Block Tags

Block Tỉ giá
Cập nhật lúc:3/14/2019 10:22:55 PM
Đơn vị Bán ra Mua vào Chuyển khoản
AUD 16505.51 16229.24 16327.2
CAD 17540.14 17194.49 17350.65
CHF 23282.58 22824.13 22985.03
DKK 3577.92 0 3469.17
EUR 26820.5 26088.36 26166.86
GBP 30953.16 30465.3 30680.06
HKD 2977.72 2913.25 2933.79
INR 345.97 0 332.91
JPY 209.54 201.6 203.64
KRW 20.93 19.09 20.09
KWD 79117.81 0 76130.63
MYR 5716.06 0 5643.01
NOK 2751.16 0 2667.55
RUB 394.45 0 353.99
SAR 6413.47 0 6171.33
SEK 2527.1 0 2465.04
SGD 17239.4 16933.79 17053.16
THB 749.48 719.47 719.47
USD 23250 23150 23150

Thống kê

  • Ngày:
  • Tuần:
  • Tháng:
  • Năm:
  • Online:

Hiển thị từ 1 đến 3 trên 4 bản ghi - Trang số 1 trên 2 trang

Chat Facebook