So sánh sản phẩm

Theo Dõi

Block Tags

Block Tỉ giá
Cập nhật lúc:2/14/2019 2:36:00 PM
Đơn vị Bán ra Mua vào Chuyển khoản
AUD 16547.5 16270.52 16368.73
CAD 17603.68 17256.78 17413.5
CHF 23151 22695.15 22855.14
DKK 3556.85 0 3448.75
EUR 26664.25 25936.38 26014.42
GBP 29948.81 29476.78 29684.57
HKD 2978.44 2913.96 2934.5
INR 339.38 0 326.57
JPY 210.07 201.71 203.75
KRW 21.05 19.29 20.31
KWD 79222.05 0 76230.94
MYR 5744.18 0 5670.77
NOK 2721.71 0 2638.99
RUB 388.29 0 348.46
SAR 6413.99 0 6171.82
SEK 2533.86 0 2471.63
SGD 17164.56 16860.27 16979.12
THB 754.02 723.82 723.82
USD 23250 23150 23150

Thống kê

  • Ngày:
  • Tuần:
  • Tháng:
  • Năm:
  • Online:

Hiển thị từ 1 đến 3 trên 4 bản ghi - Trang số 1 trên 2 trang

Chat Facebook