So sánh sản phẩm

Theo Dõi

Block Tags

Block Tỉ giá
Cập nhật lúc:12/19/2018 1:00:06 AM
Đơn vị Bán ra Mua vào Chuyển khoản
AUD 16850.03 16568.06 16668.07
CAD 17480.81 17136.41 17292.04
CHF 23646.11 23180.61 23344.02
DKK 3600.03 0 3490.63
EUR 26738.29 26266.02 26345.06
GBP 29552.51 29086.86 29291.9
HKD 3007.09 2942 2962.74
INR 337.73 0 324.98
JPY 207.79 200.7 202.73
KRW 21.28 19.02 20.02
KWD 79596.27 0 76591.39
MYR 5620.27 0 5548.47
NOK 2740.45 0 2657.17
RUB 389.45 0 349.51
SAR 6447.67 0 6204.26
SEK 2607.95 0 2543.92
SGD 17092.24 16789.31 16907.66
THB 727.06 697.95 697.95
USD 23360 23270 23270

Thống kê

  • Ngày:
  • Tuần:
  • Tháng:
  • Năm:
  • Online:

Hiển thị từ 1 đến 3 trên 4 bản ghi - Trang số 1 trên 2 trang

Chat Facebook