So sánh sản phẩm

Theo Dõi

Block Tags

Block Tỉ giá
Cập nhật lúc:2/1/2023 1:35:26 PM
Đơn vịBán raMua vàoChuyển khoản
AUD16,796.9316,109.9616,272.69
CAD17,911.3117,178.7617,352.28
CHF26,001.1024,937.7025,189.59
CNY3,545.903,400.363,434.71
DKK3,490.15-3,360.99
EUR26,204.5124,814.9625,065.61
GBP29,315.4128,116.4628,400.46
HKD3,039.442,915.132,944.58
INR297.55-286.07
JPY185.62175.34177.11
KRW20.0616.4618.29
KWD79,689.53-76,616.10
MYR5,561.12-5,441.71
NOK2,400.35-2,302.29
RUB350.08-316.20
SAR6,480.83-6,230.88
SEK2,294.67-2,200.92
SGD18,140.4017,398.4817,574.22
THB728.22631.14701.27
USD23,620.0023,250.0023,280.00

Thống kê

  • Ngày:
  • Tuần:
  • Tháng:
  • Năm:
  • Online:

    Hiển thị từ1 đến3 trên4 bản ghi - Trang số1 trên2 trang

    Chat Facebook