So sánh sản phẩm

Theo Dõi

Block Tags

Block Tỉ giá
Cập nhật lúc:1/17/2019 9:52:51 PM
Đơn vị Bán ra Mua vào Chuyển khoản
AUD 16692.12 16412.72 16511.79
CAD 17573.18 17226.88 17383.33
CHF 23564.54 23100.55 23263.39
DKK 3595.88 0 3486.59
EUR 26960.18 26224.23 26303.14
GBP 29997.75 29524.95 29733.08
HKD 2979.66 2915.15 2935.7
INR 337.19 0 324.46
JPY 220.22 209.81 211.93
KRW 20.99 19.33 20.35
KWD 79326.56 0 76331.51
MYR 5678.53 0 5605.96
NOK 2756.48 0 2672.7
RUB 389 0 349.1
SAR 6412.45 0 6170.34
SEK 2609.66 0 2545.58
SGD 17201.26 16896.32 17015.43
THB 748.06 718.11 718.11
USD 23245 23155 23155

Thống kê

  • Ngày:
  • Tuần:
  • Tháng:
  • Năm:
  • Online:

Hiển thị từ 7 đến 9 trên 11 bản ghi - Trang số 3 trên 4 trang

Chat Facebook